Từ ghép
抖擞
Phồn thể: [抖擻]Nghĩa
- 1 khích lệ
- 2 làm phấn chấn
- 3 làm sôi động
- 4 làm ai đó hứng khởi
- 5 với năng lượng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.