Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抖擞

Phồn thể: [抖擻]
dǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)sǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhích lệ; làm phấn chấn; làm sôi động
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 5 nghĩa