Từ ghép
精神抖擞
Phồn thể: [精神抖擻]Nghĩa tiếng Việttinh thần rung lên vì phấn khích (thành ngữ); đầy hứng khởi; sôi nổi và tràn đầy nhiệt huyết; tràn đầy năng lượng
- 4 chữ
- 46 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 tinh thần rung lên vì phấn khích (thành ngữ); đầy hứng khởi
- 2 sôi nổi và tràn đầy nhiệt huyết
- 3 tràn đầy năng lượng
- 4 với tinh thần hăng hái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.