Houzii
← Từ điển
Từ ghép

折箩

Phồn thể: [折籮]
zhēluó
Nghĩa tiếng Việtmón ăn thập cẩm từ thức ăn thừa sau tiệc
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 món ăn thập cẩm từ thức ăn thừa sau tiệc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập