Từ ghép
折衷鹦鹉
Phồn thể: [折衷鸚鵡]Nghĩa
- 1 Eclectus roratus (vẹt màu đỏ-xanh của Papua-New Guinea)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.