Houzii
← Từ điển
Từ ghép

折裙

Phồn thể: [摺裙]
zhéqún
Nghĩa tiếng Việtváy xếp ly
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 váy xếp ly

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập