Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抚平

Phồn thể: [撫平]
fǔpíng
Nghĩa tiếng Việtlàm phẳng; vuốt phẳng; xóa nếp nhăn; (bóng) xoa dịu (vết thương tinh thần); chữa lành (vết sẹo)
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm phẳng; vuốt phẳng; xóa nếp nhăn
  2. 2 (bóng) xoa dịu (vết thương tinh thần); chữa lành (vết sẹo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập