Từ ghép
抚爱
Phồn thể: [撫愛]Nghĩa tiếng Việtyêu thương trìu mến; tình cảm; sự chăm sóc yêu thương; vuốt ve
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 yêu thương trìu mến
- 2 tình cảm; sự chăm sóc yêu thương
- 3 vuốt ve
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.