Houzii
← Từ điển
Từ ghép

护发乳

Phồn thể: [護髮乳]
hùfàrǔ
Nghĩa tiếng Việtdầu xả
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 dầu xả

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập