Houzii
← Từ điển
Từ ghép

护航舰

Phồn thể: [護航艦]
hùhángjiàn
Nghĩa tiếng Việttàu hộ tống
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 tàu hộ tống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập