Houzii
← Từ điển
Từ ghép

报亭

Phồn thể: [報亭]
bàotíng
Nghĩa tiếng Việtquầy báo; sạp báo
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quầy báo
  2. 2 sạp báo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập