Houzii
← Từ điển
Từ ghép

报偿

Phồn thể: [報償]
bàocháng
Nghĩa tiếng Việtđền đáp; báo đáp
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 đền đáp; báo đáp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập