Houzii
← Từ điển
Từ ghép

报审

Phồn thể: [報審]
bàoshěn
Nghĩa tiếng Việtbáo cáo để phán xét; trình để phê duyệt
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 báo cáo để phán xét
  2. 2 trình để phê duyệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập