抱屈Từ ghép抱屈bàoqūNghĩa tiếng Việtcảm thấy bị oan ức2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cảm thấy bị oan ứcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.抱[bão]ôm; mang (trong tay); ôm ấpTrang chữ →屈cong; bị oanTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →