Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抱犊崮

Phồn thể: [抱犢崮]
Bàodúgù
Nghĩa tiếng Việtnúi Baodugu ở huyện Lanling 兰陵县 (LánlíngXiàn), Linyi 临沂 (Línyí), phía nam Sơn Đông
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 núi Baodugu ở huyện Lanling 兰陵县 (LánlíngXiàn), Linyi 临沂 (Línyí), phía nam Sơn Đông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập