Từ ghép
抵押品
Nghĩa tiếng Việttài sản bảo đảm (giữ để chống lại khoản vay); tài sản thế chấp
- 3 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tài sản bảo đảm (giữ để chống lại khoản vay)
- 2 tài sản thế chấp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.