Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抵押品

dǐyāpǐn
Nghĩa tiếng Việttài sản bảo đảm (giữ để chống lại khoản vay); tài sản thế chấp
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa