Từ ghép
抽菸
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 抽烟 (chōuyān); hút thuốc (thuốc lá, thuốc lá sợi)
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 biến thể của 抽烟 (chōuyān)
- 2 hút thuốc (thuốc lá, thuốc lá sợi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.