Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

抿

mǐn
Nghĩa tiếng Việtvuốt tóc bằng lược ướt; (miệng, cánh, v.v.) khép nhẹ; nhấp
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vuốt tóc bằng lược ướt
  2. 2 (miệng, cánh, v.v.) khép nhẹ
  3. 3 nhấp

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập