Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拆机

Phồn thể: [拆機]
chāijī
Nghĩa tiếng Việttháo dỡ máy móc; ngừng dịch vụ điện thoại
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tháo dỡ máy móc
  2. 2 ngừng dịch vụ điện thoại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập