Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拈指

niānzhǐ
Nghĩa tiếng Việtbúng ngón tay; một khoảnh khắc; ngay lập tức
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 búng ngón tay
  2. 2 một khoảnh khắc
  3. 3 ngay lập tức
  4. 4 trong nháy mắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập