Từ ghép
拈指
Nghĩa
- 1 búng ngón tay
- 2 một khoảnh khắc
- 3 ngay lập tức
- 4 trong nháy mắt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.