Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拉呱

lāgua
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) tán gẫu; buôn chuyện
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) tán gẫu
  2. 2 buôn chuyện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập