Từ ghép
拉碴
Nghĩa
- 1 (râu v.v.) lởm chởm
- 2 xồm xoàm
- 3 không gọn gàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.