Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拉碴

lāchā
Nghĩa tiếng Việt(râu v.v.) lởm chởm; xồm xoàm; không gọn gàng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (râu v.v.) lởm chởm
  2. 2 xồm xoàm
  3. 3 không gọn gàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập