Từ ghép
拉萨
Phồn thể: [拉薩]Nghĩa tiếng ViệtLhasa, thành phố thủ phủ của Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治区 (XīzàngZìzhìqū)
- 2 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 Lhasa, thành phố thủ phủ của Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治区 (XīzàngZìzhìqū)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.