拍胸脯Từ ghép拍胸脯pāixiōngpúNghĩa tiếng Việtđảm bảo3 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đảm bảoPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.拍[phếch]vỗ; vỗ tay; tátTrang chữ →胸[hông]biến thể của 胸 (xiōng)Trang chữ →脯ngực; vúTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →