Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拍胸脯

pāixiōngpú
Nghĩa tiếng Việtđảm bảo
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 đảm bảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập