Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拍马屁

Phồn thể: [拍馬屁]
pāimǎpì
Nghĩa tiếng Việtnịnh bợ; xun xoe; tâng bốc
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nịnh bợ
  2. 2 xun xoe
  3. 3 tâng bốc
  4. 4 bợ đỡ
  5. 5 nịnh hót

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập