Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拐子

guǎizi
Nghĩa tiếng Việtcái nạng; (mang tính miệt thị) người què; kẻ bắt cóc
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cái nạng
  2. 2 (mang tính miệt thị) người què
  3. 3 kẻ bắt cóc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập