拐棍Từ ghép拐棍guǎigùnNghĩa tiếng Việtgậy; gậy đi bộ2 chữ20 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gậy2 gậy đi bộPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.拐[quải]rẽ (một góc, v.v.); bắt cóc; lừa đảoTrang chữ →棍[côn]gậy; que; dùi cui; kẻ vô lại; nhân vật phản diệnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →