Từ ghép
拔丝
Phồn thể: [拔絲]Nghĩa tiếng Việtkéo sợi; làm kẹo chỉ (nấu ăn); đường kéo sợi hoặc kẹo kéo (lớp phủ)
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 kéo sợi
- 2 làm kẹo chỉ (nấu ăn)
- 3 đường kéo sợi hoặc kẹo kéo (lớp phủ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.