Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拖延战术

Phồn thể: [拖延戰術]
tuōyánzhànshù
Nghĩa tiếng Việtchiến thuật trì hoãn; trì hoãn có chủ ý
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa