拖延症Từ ghép拖延症tuōyánzhèngNghĩa tiếng Việttính trì hoãn3 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tính trì hoãnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.拖[đà]kéo; lôi; kéo lêTrang chữ →延[dang]kéo dài; mở rộng; trì hoãnTrang chữ →症bệnh; tình trạng bệnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →