Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拖拽

tuōyè
Nghĩa tiếng Việtkéo; lôi; kéo mạnh
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kéo
  2. 2 lôi
  3. 3 kéo mạnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập