Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zhuài · yè · zhuǎi · zhuāi

拽

Nghĩazhuài kéo; lôi kéo (cái gì đó); yè kéo; lôi; zhuǎi cách viết khác của 跩 (zhuǎi); zhuāi ném; quăng
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtzhuài dìa
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zhuàiÂm Hán Việt: dìakéo; lôi kéo (cái gì đó)
  • yèkéo; lôi
  • zhuǎicách viết khác của 跩 (zhuǎi)
  • zhuāiném; quăng

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 曳

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.