Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

拽

zhuài
Nghĩa tiếng Việtkéo; lôi kéo (cái gì đó)
Âm Hán Việtdìa
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kéo
  2. 2 lôi kéo (cái gì đó)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

拽

yè
Nghĩa tiếng Việtkéo; lôi
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

拽

zhuǎi
Nghĩa tiếng Việtcách viết khác của 跩 (zhuǎi)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

拽

zhuāi
Nghĩa tiếng Việtném; quăng
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa