Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生拉硬拽

shēnglāyìngzhuài
Nghĩa tiếng Việtkéo ai đó đi mà họ không muốn; đưa ra phép so sánh khiên cưỡng
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa