Từ ghép
生拉硬拽
Nghĩa tiếng Việtkéo ai đó đi mà họ không muốn; đưa ra phép so sánh khiên cưỡng
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 kéo ai đó đi mà họ không muốn
- 2 đưa ra phép so sánh khiên cưỡng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.