Từ ghép
奶拽
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) (về chàng trai trẻ) dễ thương, có chút phong cách ngầu
- 2 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 (tiếng lóng) (về chàng trai trẻ) dễ thương, có chút phong cách ngầu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.