Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拖曳伞

Phồn thể: [拖曳傘]
tuōyèsǎn
Nghĩa tiếng Việtdù kéo
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 dù kéo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập