Từ ghép
拖船
Nghĩa
- 1 tàu kéo
- 2 thuyền được kéo bởi tàu kéo
- 3 kéo thuyền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.