Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拖长

Phồn thể: [拖長]
tuōcháng
Nghĩa tiếng Việtkéo dài; kéo ra
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kéo dài
  2. 2 kéo ra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập