Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拘忌

jūjì
Nghĩa tiếng Việtcó e dè; có lo ngại
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có e dè
  2. 2 có lo ngại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập