Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拘执

Phồn thể: [拘執]
jūzhí
Nghĩa tiếng Việtcứng nhắc; không linh hoạt
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cứng nhắc
  2. 2 không linh hoạt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập