Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拘押营

Phồn thể: [拘押營]
jūyāyíng
Nghĩa tiếng Việttrung tâm giam giữ; trại giam
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trung tâm giam giữ
  2. 2 trại giam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập