Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拘牵

Phồn thể: [拘牽]
jūqiān
Nghĩa tiếng Việtbị kiềm chế; hạn chế
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị kiềm chế
  2. 2 hạn chế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập