Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拘礼

Phồn thể: [拘禮]
jūlǐ
Nghĩa tiếng Việtcâu nệ hình thức; khách sáo
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 câu nệ hình thức
  2. 2 khách sáo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập