Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拘禁

jūjìn
Nghĩa tiếng Việtgiam giữ; giam cầm; tạm giam
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giam giữ
  2. 2 giam cầm
  3. 3 tạm giam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập