拚去Từ ghép拚去pànqùNghĩa tiếng Việttừ chối; từ bỏ2 chữ13 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 từ chối2 từ bỏPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.拚cố gắng; phấn đấu; không quan tâmTrang chữ →去[khứ]đi; đi đến (một nơi); (về thời gian, v.v.) trướcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →