拚命Từ ghép拚命pànmìngNghĩa tiếng Việtxem 拼命 (pīnmìng)2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 拼命 (pīnmìng)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.拚cố gắng; phấn đấu; không quan tâmTrang chữ →命[mệnh]sinh mệnh; số phận; mệnh lệnh hoặc chỉ huyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →