Từ ghép
拚弃
Phồn thể: [拚棄]Nghĩa
- 1 từ bỏ
- 2 vứt bỏ
- 3 vất đi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.