Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拚贴

Phồn thể: [拚貼]
pīntiē
Nghĩa tiếng Việtphong cách vay mượn; collage; cũng viết là 拼貼|拼贴
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phong cách vay mượn
  2. 2 collage
  3. 3 cũng viết là 拼貼|拼贴

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập