Từ ghép
拚贴
Phồn thể: [拚貼]Nghĩa
- 1 phong cách vay mượn
- 2 collage
- 3 cũng viết là 拼貼|拼贴
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.