拚除Từ ghép拚除pànchúNghĩa tiếng Việtloại bỏ; từ bỏ2 chữ17 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 loại bỏ2 từ bỏPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.拚cố gắng; phấn đấu; không quan tâmTrang chữ →除[trừ]loại bỏ; gỡ bỏ; loại trừTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →