Từ ghép
拜谒
Phồn thể: [拜謁]Nghĩa tiếng Việtthăm viếng trang trọng; thăm hỏi bày tỏ tôn kính; dâng kính (tại đài tưởng niệm, lăng mộ, v.v.)
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thăm viếng trang trọng
- 2 thăm hỏi bày tỏ tôn kính
- 3 dâng kính (tại đài tưởng niệm, lăng mộ, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.