Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拦劫

Phồn thể: [攔劫]
lánjié
Nghĩa tiếng Việtcướp giật; chặn và cướp
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cướp giật
  2. 2 chặn và cướp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập